拼
招租
HSK4v 0 · Lv.1
zhāozū
quảng cáo cho thuê; rao cho thuê (nhà cửa, phòng ốc...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 招人租赁 (房屋)
等级
义项 ①v≈HSK4
quảng cáo cho thuê; rao cho thuê (nhà cửa, phòng ốc...)
招人租赁 (房屋)
免费例句
此广告位招租,88万/年。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分