WinHSK

招魂

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhāohún

chiêu hồn; gọi hồn (gọi hồn người chết trở về.); hú vía

call back the spirit of the sick [ 相关词条 ] 招魂术 [名] spiritism

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 招回死者的魂 (迷信) ,现多用于比喻
义项 vHSK7-9

chiêu hồn; gọi hồn (gọi hồn người chết trở về.); hú vía

招回死者的魂 (迷信) ,现多用于比喻

免费例句

《楚辞·招魂》中记录了从主食到菜肴,以及精美点心、酒水饮料等20多个品种的楚地名食。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan