WinHSK

拜恳

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
bàikěn

cầu xin; kiến nghị; thỉnh cầu; cầu nguyện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拜托祈求
义项 n, vHSK7-9

cầu xin; kiến nghị; thỉnh cầu; cầu nguyện

拜托祈求

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan