WinHSK

拜访

HSK6v
0 · Lv.1
bàifǎng

thăm; kính thăm; thăm hỏi; viếng thăm

call on; pay a visit (to); give (sb) a look-in 专程 拜访 pay a special visit (to) 正式 拜访 pay a formal visit (to) 顺路 拜访 drop in (on sb) 登门 拜访 call at sb's house 进行礼节性 拜访 make/pay a courtesy call (on) 拜访 客户/亲戚 call on one's customers/relatives [ 相关词条 ] 拜访函 [名] letter of inquiry (about a visit)

漢越 bái phỏng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞, 非常尊敬地探访
义项 vHSK6

thăm; kính thăm; thăm hỏi; viếng thăm

敬辞, 非常尊敬地探访

免费例句

我去拜访了一个朋友。

Wǒ qù bàifǎng le yī gè péngyou.

HSK4

Tôi đã đến thăm một người bạn.

I visited a friend.

他今天要拜访一位老朋友。

Tā jīntiān yào bàifǎng yī wèi lǎo péngyou.

HSK4

Hôm nay anh ấy sẽ thăm một người bạn cũ.

He is going to visit an old friend today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50