拼
拟定
HSK7-9v 0 · Lv.1
nǐdìng
định ra; vạch ra
guess; conjecture; conclude
漢越 nghĩ định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 起草制定
- 揣测断定
等级
义项 ①v≈HSK7-9
định ra; vạch ra
起草制定
免费例句
公司正在拟定新的政策。
Gōngsī zhèngzài nǐdìng xīn de zhèngcè.
≈HSK5
Công ty đang lập ra chính sách mới.
The company is drafting new policies.
她拟定了一个计划草案。
Tā nǐdìng le yī gè jìhuà cǎo'àn.
≈HSK6
Cô ấy nghĩa ra một bản thảo kế hoạch.
She drafted a plan.
义项 ②v≈HSK7-9
dự tính; dự định
揣测断定
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分