WinHSK

拥护

HSK7-9v
0 · Lv.1
yōnghù

ủng hộ; tán thành

漢越 ủng hộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赞成支持(用于党派、领袖、政策、路线等)
义项 vHSK7-9

ủng hộ; tán thành

赞成支持(用于党派、领袖、政策、路线等)

免费例句

我们拥护党的领导。

wǒmen yōnghù dǎng de lǐngdǎo.

HSK5

Chúng tôi ủng hộ sự lãnh đạo của Đảng.

We support the leadership of the Party.

民众拥护政府。

Mínzhòng yōnghù zhèngfǔ.

HSK6

Dân chúng ủng hộ chính quyền.

The people support the government.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan