WinHSK

拥趸

HSK1v
0 · Lv.1
yōngdǔn

quạt

fan; supporter 足球 拥趸 soccer fan 拥趸 来信 fan mail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fan
  2. fanatic
义项 vHSK1

quạt

fan

义项 vHSK1

cuồng tín

fanatic

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan