WinHSK

拦腰

HSK6adv
0 · Lv.1
lányāo

chặn ngang; chắn ngang; ngắt ngang; chặn ngang lưng; ngang eo (lưng)

漢越 lan yêu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50