WinHSK

拦车

HSK6v
0 · Lv.1
lánchē

đi nhờ xe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to hitchhike
  2. to thumb a lift
义项 vHSK6

đi nhờ xe

to hitchhike

义项 vHSK6

nâng ngón tay cái lên

to thumb a lift

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan