WinHSK

拨开

HSK5v
0 · Lv.1
kāi

đẩy ra hai bên; xô ra hai bên (người hoặc vật)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把人或物向一边或两边推开
  2. 拨开是指将某物从中间或两侧分开,通常用于形容动作或状态。
义项 vHSK5

đẩy ra hai bên; xô ra hai bên (người hoặc vật)

把人或物向一边或两边推开

义项 vHSK5

hảy; bỏ ra; tách ra

拨开是指将某物从中间或两侧分开,通常用于形容动作或状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan