WinHSK

择偶

HSK4v
0 · Lv.1
ǒu

chọn bạn đời; kén vợ kén chồng; chọn bạn trăm năm

choose a spouse; select a mate 择偶 标准 mate selection standard; spouse-choosing standard

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 选择配偶
义项 vHSK4

chọn bạn đời; kén vợ kén chồng; chọn bạn trăm năm

选择配偶

免费例句

我们都要慎重选择伴侣。

Wǒmen dōu yào shènzhòng xuǎnzé bànlǚ.

HSK5

Chúng ta đều phải cẩn thận chọn bạn đời.

We all need to be careful in choosing a partner.

她希望自由择偶。

Tā xīwàng zìyóu zé'ǒu.

HSK6

Cô ấy mong được tự do chọn bạn đời.

She hopes to freely choose her spouse.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan