WinHSK

择菜

HSK3v
0 · Lv.1
zháicài

nhặt rau; lặt rau

trim vegetables for cooking

漢越 trạch thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把蔬菜中不宜吃的部分剔除,留下可以吃的部分
义项 vHSK3

nhặt rau; lặt rau

把蔬菜中不宜吃的部分剔除,留下可以吃的部分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan