WinHSK

括弧

HSK7-9punct
0 · Lv.1
kuòhú

dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn; ngoặc

brackets (punctuation marks such as ( ), [ ],〔〕,【 】)

漢越 quát hồ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小括号; 括号有时也指引号
义项 punctHSK7-9

dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn; ngoặc

小括号; 括号有时也指引号

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan