WinHSK

拭目

HSK1adj
0 · Lv.1
shì

(nghĩa bóng) vẫn cảnh giác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. fig. to remain vigilant
  2. to wipe one's eyes
义项 adjHSK1

(nghĩa bóng) vẫn cảnh giác

fig. to remain vigilant

义项 adjHSK1

lau mắt

to wipe one's eyes

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50