拼
拳头
HSK7-9n 0 · Lv.1
quántóu
nắm tay; quả đấm; nắm đấm; quả nắm
漢越 quyền đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手指向内弯曲合拢的手
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nắm tay; quả đấm; nắm đấm; quả nắm
手指向内弯曲合拢的手
免费例句
他用拳头打桌子。
tā yòng quántou dǎ zhuōzi.
≈HSK4
Hắn dùng nắm đấm đập bàn.
He hit the table with his fist.
他用拳头猛击我。
Tā yòng quántou měng jī wǒ.
≈HSK4
Anh ấy đấm mạnh vào tôi.
He punched me hard with his fist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分