拼
拴住
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuānzhù
(nghĩa bóng) để hạn chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to restrict
- to keep a hold on
- to tether
- to tie up
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) để hạn chế
(fig.) to restrict
免费例句
于是,他们捕捉了一些章鱼,用绳子拴住它们,然后把它们放到沉船的地方。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK7-9
để giữ một chút
to keep a hold on
义项 ③v≈HSK7-9
buộc dây, xích lại
to tether
义项 ④v≈HSK7-9
buộc lên
to tie up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分