WinHSK

拾取

HSK4v
0 · Lv.1
shí

nhặt; mót; lượm lặt

pick up; collect 在麦田里 拾取 麦穗 pick up wheat heads in the field

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把地上的东西拿起来
义项 vHSK4

nhặt; mót; lượm lặt

把地上的东西拿起来

免费例句

在海岸上捡贝壳。

Zài hǎi'àn shang jiǎn bèiké.

HSK4

Nhặt vỏ sò trên bờ biển.

Pick up seashells on the coast.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan