拼
拾得
HSK4n 0 · Lv.1
shídé
Shide, nhà thơ Phật giáo đời Đường sống tại chùa Guoqing trên núi Tiantai 天台山
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Shide, Tang Buddhist poet who lived at the Guoqing Temple on Mt Tiantai 天台山 [TiāntāiShān]
- to collect
- to find
- to pick up
等级
义项 ①n≈HSK4
Shide, nhà thơ Phật giáo đời Đường sống tại chùa Guoqing trên núi Tiantai 天台山
Shide, Tang Buddhist poet who lived at the Guoqing Temple on Mt Tiantai 天台山 [TiāntāiShān]
义项 ②n≈HSK4
để thu thập
to collect
义项 ③n≈HSK4
để tìm
to find
义项 ④n≈HSK4
đón
to pick up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分