拼
拾获
HSK4phrase 0 · Lv.1
shíhuò
để tìm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to find
- to obtain
- to pick up
等级
义项 ①phrase≈HSK4
để tìm
to find
义项 ②phrase≈HSK4
để có được
to obtain
义项 ③phrase≈HSK4
đón
to pick up
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分