拼
拿到
HSK2v 0 · Lv.1
nádào
có được; đạt được; lấy được; thu được; nhận được
漢越 nã đáo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得到;取得
等级
义项 ①v≈HSK2
có được; đạt được; lấy được; thu được; nhận được
得到;取得
免费例句
他们终于拿到了合同。
Tāmen zhōngyú nádàole hétong.
≈HSK4
Họ cuối cùng đã có được hợp đồng.
They finally got the contract.
他终于拿到了奖金。
tā zhōng yú ná dào le jiǎng jīn.
≈HSK4
Cuối cùng anh ấy cũng nhận được tiền thưởng.
He finally got the bonus.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分