WinHSK

拿捏

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
niē

làm khó; ép buộc; gây khó dễ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刁难;要挟
  2. 掌握;把握
  3. 扭捏
义项 vHSK7-9

làm khó; ép buộc; gây khó dễ

刁难;要挟

免费例句

他总是喜欢拿捏别人。

tā zǒng shì xǐ huān ná niē bié rén。

HSK6

Anh ta luôn thích làm khó người khác.

He always likes to manipulate others.

义项 vHSK7-9

nắm vững; kiểm soát

掌握;把握

免费例句

他很会把握谈话的节奏。

Tā hěn huì bǎwò tánhuà de jiézòu.

HSK5

Anh ấy rất giỏi nắm vững nhịp độ cuộc nói chuyện.

He is very good at controlling the pace of the conversation.

他说话总是把握得恰到好处。

Tā shuōhuà zǒng shì bǎwò dé qiàdào hǎochù.

HSK6

Anh ấy luôn kiểm soát ngữ điệu rất tốt.

He always speaks with just the right touch.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

làm dáng; điệu đà; tỏ ra e lệ

扭捏

免费例句

他讲话时毫不做作。

Tā jiǎnghuà shí háo bù zuòzuo.

HSK6

Anh ấy nói chuyện hoàn toàn không kiểu cách.

He speaks in a completely natural manner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan