WinHSK

拿来

HSK2v
0 · Lv.1
lái

mang đến; cầm đến; mang tới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带来
义项 vHSK2

mang đến; cầm đến; mang tới

带来

免费例句

他从厨房拿来一杯水。

Tā cóng chúfáng ná lái yì bēi shuǐ.

HSK2

Anh ấy mang một cốc nước từ bếp ra.

He brought a glass of water from the kitchen.

妈妈拿来了一些水果。

mā ma ná lái le yī xiē shuǐ guǒ。

HSK2

Mẹ mang đến một ít hoa quả.

Mom brought some fruit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50