WinHSK

持续

HSK5v
0 · Lv.1
chíxù

duy trì; kéo dài; tiếp tục; tiếp diễn

漢越 trì tục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 按照原来的样子或者情况保持下去,继续不变
义项 vHSK5

duy trì; kéo dài; tiếp tục; tiếp diễn

按照原来的样子或者情况保持下去,继续不变

免费例句

工作从白天持续到夜晚。

Gōngzuò cóng báitiān chíxù dào yèwǎn.

HSK4

Công việc kéo dài từ ngày đến đêm.

Work continued from day to night.

公司希望持续增长。

Gōngsī xīwàng chíxù zēngzhǎng.

HSK5

Công ty hy vọng sẽ tăng trưởng bền vững.

The company hopes for sustained growth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。