WinHSK

指令

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
zhǐlìng

chỉ thị; ra lệnh

instruction

漢越 chỉ lệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指示;命令
  2. 上级给下级的指示或命令
  3. 计算机中用来指定实现某种运算或控制的代码
义项 vHSK7-9

chỉ thị; ra lệnh

指示;命令

免费例句

他指令员工立即行动。

Tā zhǐlìng yuángōng lìjí xíngdòng.

HSK5

Anh ấy ra lệnh nhân viên hành động ngay.

He instructed the employees to act immediately.

领导指令检查设备安全。

Lǐngdǎo zhǐlìng jiǎnchá shèbèi ānquán.

HSK5

Lãnh đạo ra lệnh kiểm tra an toàn thiết bị.

The leader ordered a safety check of the equipment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

lệnh; chỉ thị; mệnh lệnh (cấp trên với cấp dưới)

上级给下级的指示或命令

免费例句

领导的指令是节约资源。

Lǐngdǎo de zhǐlìng shì jiéyuē zīyuán.

HSK5

Mệnh lệnh của lãnh đạo là tiết kiệm tài nguyên.

The leader's instruction is to conserve resources.

领导的指令是加强培训。

Lǐngdǎo de zhǐlìng shì jiāqiáng péixùn.

HSK6

Lệnh của lãnh đạo là tăng cường đào tạo.

The leader's instruction is to strengthen training.

义项 nHSK7-9

lệnh; mã lệnh; mã điều khiển (tin học)

计算机中用来指定实现某种运算或控制的代码

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50