拼
指摹
HSK1v 0 · Lv.1
zhǐmó
cũng được viết 指模
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also written 指模
- fingerprint
- thumbprint
等级
义项 ①v≈HSK1
cũng được viết 指模
also written 指模
义项 ②v≈HSK1
dấu vân tay
fingerprint
义项 ③v≈HSK1
dấu tay
thumbprint
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分