拼
指缝
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǐfèng
kẽ tay; khe ngón tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 与指间的空隙
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kẽ tay; khe ngón tay
与指间的空隙
免费例句
汗水从指缝中流下。
Hànshuǐ cóng zhǐfèng zhōng liú xià.
≈HSK6
Mồ hôi chảy qua các khe ngón tay.
Sweat dripped through the gaps between his fingers.
沙子从指缝中滑落。
Shāzi cóng zhǐfèng zhōng huáluò.
≈HSK6
Cát trượt khỏi các kẽ tay.
The sand slipped through the gaps between the fingers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分