拼
按时
HSK4adv 0 · Lv.1
ànshí
đúng hạn; đúng giờ; đúng thời gian
on time; on schedule 不 按时 作息 keep bad hours 不 按时 上下班 keep bad working hours 按时 上下班 keep good working hours 按时 上课 be punctual for class 按时 交纳会费 pay membership dues regularly 按时 交货 make a delivery in time 按时 到达 arrive on time 按时 吃药 take medicine in time
漢越 án thì
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照规定的时间
等级
义项 ①adv≈HSK4
đúng hạn; đúng giờ; đúng thời gian
按照规定的时间
免费例句
他总是按时完成任务。
Tā zǒngshì ànshí wánchéng rènwù.
≈HSK3
Anh ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
He always completes tasks on time.
小娜每天都按时去上班。
Xiǎo Nà měitiān dōu ànshí qù shàngbān.
≈HSK3
Tiểu Na mỗi ngày đều đi làm đúng giờ.
Xiao Na goes to work on time every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分