WinHSK

挑动

HSK5v
0 · Lv.1
tiǎodòng

gây xích mích; gây chia rẽ; khiêu động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 引起;惹起 (纠纷、某种心理等)
  2. 挑拨煽动
义项 vHSK5

gây xích mích; gây chia rẽ; khiêu động

引起;惹起 (纠纷、某种心理等)

免费例句

人们起来反对政府。

HSK5

Hắn ta xúi giục mọi người nổi dậy chống lại chính phủ.

He incited people to rise up against the government. 那个坏家伙试图 挑动 他们打架。

义项 vHSK5

kích động; khiêu khích; gây

挑拨煽动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan