拼
挑拔
HSK6v 0 · Lv.1
tiāobá
Kích động, gây rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 故意搬弄是非,引起纠纷,破坏团结。
等级
义项 ①v≈HSK6
Kích động, gây rối
故意搬弄是非,引起纠纷,破坏团结。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kích động, gây rối
Kích động, gây rối
故意搬弄是非,引起纠纷,破坏团结。