拼
挞伐
HSK1v 0 · Lv.1
tàfá
thảo phạt; đánh dẹp
criticize; attack (with words)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 讨伐
等级
义项 ①v≈HSK1
thảo phạt; đánh dẹp
讨伐
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thảo phạt; đánh dẹp
criticize; attack (with words)
thảo phạt; đánh dẹp
讨伐