WinHSK

挟持

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiéchí

kèm hai bên (thường chỉ bọn người xấu bắt người tốt)

seize/take sb by force; hold sb under duress; abduct; kidnap

漢越 hiệp trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从两旁抓住或架住被捉住的人 (多指坏人捉住好人)
  2. 用威力强迫对方服从
义项 vHSK7-9

kèm hai bên (thường chỉ bọn người xấu bắt người tốt)

从两旁抓住或架住被捉住的人 (多指坏人捉住好人)

义项 vHSK7-9

cưỡng ép; ép

用威力强迫对方服从

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan