WinHSK

挠头

HSK7-9adj
0 · Lv.1
náotóu

vò đầu; nhức đầu; đau đầu (khi gặp chuyện phức tạp, chưa biết cách giải quyết)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手抓头,形容事情麻烦复杂,使人难以处理
义项 adjHSK7-9

vò đầu; nhức đầu; đau đầu (khi gặp chuyện phức tạp, chưa biết cách giải quyết)

用手抓头,形容事情麻烦复杂,使人难以处理

免费例句

孩子功课太多,我很挠头。

Háizi gōngkè tài duō, wǒ hěn náotóu.

HSK6

Bài vở của con nhiều quá, tôi rất đau đầu.

The child has too much homework; I'm really troubled.

这个问题让大家都挠头。

Zhège wèntí ràng dàjiā dōu náotóu.

HSK6

Vấn đề này khiến mọi người đều đau đầu.

This problem has everyone scratching their heads.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan