拼
挡位
HSK5n 0 · Lv.1
dǎngwèi
(xe số tự động) chế độ truyền (P, R, N, D, v.v.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc)
- (electric fan etc) speed setting
- (in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc)
等级
义项 ①n≈HSK5
(xe số tự động) chế độ truyền (P, R, N, D, v.v.)
(automatic car) transmission mode (P, R, N, D etc)
义项 ②n≈HSK5
(quạt điện, v.v.) cài đặt tốc độ
(electric fan etc) speed setting
义项 ③n≈HSK5
(trong xe số tay) bánh răng (tức là số lùi, số trung tính, số 1, số 2, v.v.)
(in a manual car) gear (i.e. reverse, neutral, 1st, 2nd etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分