WinHSK

挣脱

HSK5v
0 · Lv.1
zhèngtuō

thoát khỏi; thoát ra; vùng vẫy thoát khỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全力摆脱
义项 vHSK5

thoát khỏi; thoát ra; vùng vẫy thoát khỏi

全力摆脱

免费例句

他试图挣脱手铐。

Tā shìtú zhèngtuō shǒukào.

HSK5

Anh ta cố gắng thoát khỏi còng tay.

He tried to break free from the handcuffs.

狗拴着链子,是怎么挣脱开的呢?

Gǒu shuān zhe liànzi, shì zěnme zhèngtuō kāi de ne?

HSK5

Con chó bị buộc bằng dây xích, làm sao nó có thể trốn thoát được?

The dog was chained; how did it break free?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan