拼
挥动
HSK5v 0 · Lv.1
huīdònɡ
vẫy; vung; khua
brandish; wave; wield 挥动 指挥刀命令士兵前进 wave one's men on with one's sword 挥动 拳头 shake one's fist 挥动 球棒 wield a club 挥动 警棍 wield a policeman's baton
漢越 huy động
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挥舞
等级
义项 ①v≈HSK5
vẫy; vung; khua
挥舞
免费例句
他挥动剑进行攻击。
Tā huīdòng jiàn jìnxíng gōngjī.
≈HSK5
Anh ấy vung kiếm tấn công.
He swung his sword to attack.
农民挥动锄头干活。
Nóngmín huīdòng chútou gànhuó.
≈HSK6
Người nông dân khua cuốc làm việc.
The farmer swung his hoe to work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分