WinHSK

挥发

HSK5v
0 · Lv.1
huīfā

bốc hơi; toả hơi; bay hơi

漢越 huy phát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 液体在常温下变为气体向四周散布,如醚、酒精、石油等都能挥发
义项 vHSK5

bốc hơi; toả hơi; bay hơi

液体在常温下变为气体向四周散布,如醚、酒精、石油等都能挥发

免费例句

樟脑放久了,都挥发完了。

Zhāngnǎo fàng jiǔ le, dōu huīfā wán le.

HSK6

Long não để lâu, bay hơi hết rồi.

The camphor has been left for too long and has all evaporated.

樟脑放久了,都挥发完了。

Zhāngnǎo fàng jiǔle, dōu huīfā wánle.

HSK6

Long não để lâu, bay hơi hết rồi.

Camphor left for a long time has all evaporated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50