WinHSK

挥洒

HSK5v
0 · Lv.1
huī

đổ; nhỏ; gieo; rắc; rơi; phun; tưới; vẫy; vung; tuôn trào (nước mắt, nước)

free and unrestrained [ 相关词条 ] 挥洒自如 write/paint with ease

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50