WinHSK

挨整

HSK7-9v
0 · Lv.1
āizhěng

bị xử; bị trừng phạt

be the target of criticism/attack

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 受到打击迫害
义项 vHSK7-9

bị xử; bị trừng phạt

受到打击迫害

免费例句

你吃了豹子胆啦!小心挨整啊!

Nǐ chī le bàozi dǎn la! Xiǎoxīn ái zhěng a!

HSK6

Cậu ăn gan báo rồi à!Cẩn thận bị xử nhé!

You've got some nerve! Watch out, you'll get yourself in trouble!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan