WinHSK

挫人

HSK6n
0 · Lv.1
cuòrén

chỉ người khả năng làm việc kém; người thất bại; người không đạt tiêu chuẩn người khác (có ý xem thường); thất bại; làm người khác thất bại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失去成功的机会;使别人遭遇失败。
义项 nHSK6

chỉ người khả năng làm việc kém; người thất bại; người không đạt tiêu chuẩn người khác (có ý xem thường); thất bại; làm người khác thất bại

失去成功的机会;使别人遭遇失败。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan