WinHSK

挺住

HSK3v
0 · Lv.1
tǐngzhù

trụ được; trụ vững; chống cự; chịu đựng; đứng vững; chống chọi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在困难或压力下坚持不倒、忍受并保持稳定
义项 vHSK3

trụ được; trụ vững; chống cự; chịu đựng; đứng vững; chống chọi

指在困难或压力下坚持不倒、忍受并保持稳定

免费例句

这点儿困难我能挺住。

Zhè diǎnr kùnnán wǒ néng tǐngzhù.

HSK5

Tôi có thể chịu đựng được chút khó khăn này.

I can hold out against this little difficulty.

他终于挺住了,没倒下。

Tā zhōngyú tǐng zhù le, méi dǎoxià.

HSK6

Anh ấy cuối cùng đã trụ được, không ngã xuống.

He finally held on and didn't fall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan