WinHSK

挺胸

HSK6v
0 · Lv.1
tǐngxiōng

Ưỡn ngực; ngửa ngực; Ngẩng cao đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挺胸是指把胸部向前挺起,表示自信和勇敢的姿态。
义项 vHSK6

Ưỡn ngực; ngửa ngực; Ngẩng cao đầu

挺胸是指把胸部向前挺起,表示自信和勇敢的姿态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50