拼
捆绑
HSK6v 0 · Lv.1
kǔnbǎnɡ
trói; buộc (thường dùng đối với người)
漢越 khổn bảng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用绳子等捆 (多用于人)
- 比喻因为某事约束某人的行动,使不能自由行动,或者被强迫着某人、某事在一起
等级
义项 ①v≈HSK6
trói; buộc (thường dùng đối với người)
用绳子等捆 (多用于人)
免费例句
他用绳子把小偷捆绑起来。
Tā yòng shéngzi bǎ xiǎotōu kǔnbǎng qǐlái.
≈HSK6
Anh ấy dùng dây thừng trói tên trộm lại.
He tied up the thief with a rope.
他被捆绑起来了。
Tā bèi kǔnbǎng qǐlái le.
≈HSK6
Anh ấy bị trói lại rồi.
He was tied up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
trói buộc; ràng buộc
比喻因为某事约束某人的行动,使不能自由行动,或者被强迫着某人、某事在一起
免费例句
和这样的人捆绑在一起很辛苦。
Hé zhèyàng de rén kǔnbǎng zài yīqǐ hěn xīnkǔ.
≈HSK6
Bị trói buộc lại với người này thật vất vả.
Being tied to such a person is very hard.
她被这个小店捆绑住了。
Tā bèi zhège xiǎo diàn kǔnbǎng zhù le.
≈HSK6
Cô ấy bị ràng buộc bởi cửa hàng nhỏ này.
She is tied down by this small shop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分