拼
捏紧
HSK7-9v 0 · Lv.1
niējǐn
bóp chặt; nắn chặt; kẹp chặt; nắm chặt; siết chặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捏紧是指用手指或手掌紧紧握住某物,使其不易松开或滑落。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bóp chặt; nắn chặt; kẹp chặt; nắm chặt; siết chặt
捏紧是指用手指或手掌紧紧握住某物,使其不易松开或滑落。
免费例句
一定要捏紧,要是不捏紧,一煮就破了。
Yīdìng yào niē jǐn, yàoshi bù niē jǐn, yī zhǔ jiù pò le.
≈HSK6
Nhất định phải kẹp chặt, nếu không kẹp chặt, khi nấu sẽ bị vỡ bánh (gói há cảo).
Be sure to pinch it tightly; if you don't, it will break when boiled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分