拼
捐血
HSK5v 0 · Lv.1
juānxuè
hiến máu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将自己的血液捐献出来供输血使用的行为。
等级
义项 ①v≈HSK5
hiến máu
将自己的血液捐献出来供输血使用的行为。
免费例句
每年都有很多人参加献血活动。
Měinián dōu yǒu hěnduō rén cānjiā xiànxuè huódòng.
≈HSK5
Mỗi năm có rất nhiều người tham gia các hoạt động hiến máu.
Many people participate in blood donation activities every year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分