拼
捐躯
HSK7-9v 0 · Lv.1
juānqū
hy sinh thân mình; hy sinh tính mạng; quên mình (vì sự nghiệp cao cả)
sacrifice one's life; lay down one's life 英勇 捐躯 die a hero; die a hero's death 为国 捐躯 give (up) one's life for one's country
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (为崇高的事业) 牺牲生命
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hy sinh thân mình; hy sinh tính mạng; quên mình (vì sự nghiệp cao cả)
(为崇高的事业) 牺牲生命
免费例句
他为了国家捐躯。
Tā wèi le guó jiā juān qū.
≈HSK6
Anh ấy hy sinh vì tổ quốc.
He sacrificed his life for the country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分