WinHSK

捕杀

HSK6v
0 · Lv.1
bǔshā

bắt giết (động vật)

漢越 bổ sát

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 捕捉杀害 (动物)
义项 vHSK6

bắt giết (động vật)

捕捉杀害 (动物)

免费例句

当地组织捕杀流浪狗。

Dāngdì zǔzhī bǔshā liúlàng gǒu.

HSK6

Các tổ chức địa phương săn bắt chó hoang.

Local organizations hunt and kill stray dogs.

猎人捕杀野兔当作食物。

Lièrén bǔshā yětù dàngzuò shíwù.

HSK6

Thợ săn giết thỏ rừng để lấy thức ăn.

Hunters kill hares for food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan