WinHSK

捕鱼

HSK6v
0 · Lv.1

đánh cá; bắt cá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指的是用各种方法 (如网、钓竿、陷阱等) 捕捉鱼类
义项 vHSK6

đánh cá; bắt cá

指的是用各种方法 (如网、钓竿、陷阱等) 捕捉鱼类

免费例句

渔民在海边捕鱼。

Yúmín zài hǎibiān bǔ yú.

HSK4

Ngư dân đánh bắt cá bên bờ biển.

Fishermen are fishing by the sea.

渔民每天都出海捕鱼。

Yúmín měitiān dōu chūhǎi bǔ yú.

HSK5

Ngư dân ngày nào cũng ra biển bắt cá.

Fishermen go out to sea to fish every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan