WinHSK

捞取

HSK7-9v
0 · Lv.1
lāo

vớt; mò; tìm

fish for; gain by dishonest means 捞取 政治资本 fish for political capital; seek political advantage 捞取

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从水里取东西
  2. 用不正当的手段取得
义项 vHSK7-9

vớt; mò; tìm

从水里取东西

义项 vHSK7-9

vơ vét; kiếm chác; trục lợi

用不正当的手段取得

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan