WinHSK

捞着

HSK7-9v
0 · Lv.1
lāozhe

gặp may; may mắn; vớ bở; gặp dịp may

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 得到机会 (做某事)
义项 vHSK7-9

gặp may; may mắn; vớ bở; gặp dịp may

得到机会 (做某事)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan