WinHSK

捞钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
lāoqián

(văn học) nạo vét để kiếm tiền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. lit. to dredge for money
  2. to fish for a quick buck
  3. to make money by reprehensible means
义项 vHSK7-9

(văn học) nạo vét để kiếm tiền

lit. to dredge for money

义项 vHSK7-9

để câu cá nhanh chóng

to fish for a quick buck

义项 vHSK7-9

kiếm tiền bằng những cách đáng trách

to make money by reprehensible means

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan